genus spilogale

genus spilogale

A spotted skunk of the genus Spilogale stands on a fallen log in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Spilogale: "genus Spilogale" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi trong họ Chồn (Mustelidae). Chi này bao gồm các loài chồn hôi đốm, đặc điểm lông đen với các vệt trắng hoặc đốm trắng trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Chi Spilogale bao gồm các loài như chồn hôi đốm phương đông chồn hôi đốm phương tây.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Spilogale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the genus Spilogale": các thành viên của chi Spilogale.

    • All members of the genus Spilogale are known for their distinctive black-and-white patterns. (Tất cả các thành viên của chi Spilogale đều được biết đến với các hoa văn đen trắng đặc trưng.)
  • "the classification of genus Spilogale": sự phân loại của chi Spilogale.

    • The classification of genus Spilogale within Mustelidae has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi Spilogale trong họ Mustelidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Spilogale (danh từ riêng): tên chi khoa học, không biến thể khác.
  • Spilogale putorius (danh từ): một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là chồn hôi đốm phương đông.
  • Mustelidae (danh từ): họ Chồn, bao gồm các loài như chồn, chồn hôi, rái cá.
Từ đồng nghĩa
  • Spotted skunk: chồn hôi đốm (tên thông thường chỉ các loài trong chi Spilogale).
  • Genus of skunks: chi chồn hôi (tên mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Spilogale" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus Spilogale" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.

Từ gần giống